TỪ NHỮNG NĂM THÁNG “HOA LỬA” ĐẾN NGÀY NON SÔNG THỐNG NHẤT
Sau Hiệp định Paris 1973, cục diện chiến tranh thay đổi căn bản. Mỹ rút quân, trong khi lực lượng cách mạng ở miền Nam ngày càng trưởng thành.
Năm 1975, các chiến dịch Tây Nguyên, Huế – Đà Nẵng và Chiến dịch Hồ Chí Minh liên tiếp giành thắng lợi. Những chiến thắng này tạo ra sự sụp đổ nhanh chóng của hệ thống phòng thủ và chính quyền Sài Gòn.
Ngày 30/4/1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc thắng lợi, miền Nam được giải phóng, đất nước bước vào thời kỳ thống nhất.
Phạm Văn Đồng không phải người trực tiếp chỉ huy những chiến dịch ấy. Nhưng chiến thắng năm 1975 không thể tách rời khỏi quá trình xây dựng miền Bắc thành hậu phương lớn trong suốt hơn 20 năm. Trong thời gian ông giữ cương vị Thủ tướng, Chính phủ phải tổ chức sản xuất, giao thông, tài chính, giáo dục, y tế và quốc phòng trong điều kiện vừa xây dựng vừa chống chiến tranh phá hoại.
Chính miền Bắc đã cung cấp sức người, sức của cho chiến trường miền Nam. Vì vậy, khi những cánh quân tiến vào Sài Gòn mùa Xuân 1975, phía sau họ là một hậu phương đã chịu đựng bom đạn và hy sinh trong nhiều năm.
Đại thắng mùa Xuân 1975 vì thế cũng là một phần kết tinh của những công việc âm thầm mà Phạm Văn Đồng và tập thể lãnh đạo Chính phủ đã thực hiện trong suốt thời kỳ chiến tranh.
Từ Việt Bắc 1947, Biên giới 1950, Điện Biên Phủ 1954, đến Mậu Thân 1968, “Điện Biên Phủ trên không” 1972 và Đại thắng mùa Xuân 1975, cuộc đời Phạm Văn Đồng cho thấy một chân lý: một cuộc chiến tranh nhân dân muốn đi đến thắng lợi phải có sự kết hợp của chiến trường, hậu phương, chính trị và ngoại giao.
Đó chính là “câu chuyện thời hoa lửa” của Phạm Văn Đồng – một người không trực tiếp cầm súng ngoài trận địa, nhưng đã dành trọn cuộc đời để tổ chức, bảo vệ và phục vụ cuộc chiến đấu giành độc lập, thống nhất đất nước.



