TỪ TRANG SÁCH ĐẾN CHIẾN HÀO
Câu chuyện về Liệt sĩ Nguyễn Đình Bính trong bài viết “Tiếp mạch tri ân” là một khúc tráng ca đầy xúc động về thế hệ học sinh đầu tiên của trường Cấp 3 Cẩm Bình khi mái trường còn dựng bằng tranh tre giữa khói lửa chiến tranh năm 1971. Rời trang sách để bước vào chiến hào với lý tưởng “xếp bút nghiên lên đường chiến đấu”, anh mang theo lời hẹn thề thiêng liêng từ người bạn gái tên Thái giữa dòng người tiễn biệt: “Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ”. Lời hứa ấy không chỉ là tình yêu đôi lứa mà đã trở th

Có những lời nói rất giản dị, nhưng lại đủ sức nâng đỡ cả một
đời người. Với Nguyễn Đình Bính, câu nói ấy là: “Anh đi
mạnh giỏi, em sẽ chờ”.
Câu nói không chỉ là lời tiễn đưa, mà là điểm tựa tinh thần, là
nhịp cầu nối giữa mái trường mới thành lập năm 1971, làng quê
Bình Vinh nghèo khó và chiến trường Đường 12 khốc liệt. Toàn bộ
cuộc đời ngắn ngủi của anh - từ trang vở học trò đến phút giây hy
sinh đều có thể nhìn qua trục ánh sáng, sức mạnh của tình yêu trong
trẻo nâng bước lý tưởng lớn lao.
Thế hệ đầu tiên của mái trường khói lửa
Năm 1971, ngôi trường cấp ba đầu tiên của quê hương vừa được
thành lập. Trường còn đơn sơ: lớp học tranh tre, bàn ghế thô sơ,
bảng đen ghép vội, sân trường còn lổn nhổn đất đá. Nhưng chính
trong sự sơ khai ấy lại cháy lên một khát vọng lớn: khát vọng học
tập giữa thời chiến.
Nguyễn Đình Bính thuộc khoá học 1971 - 1972; thế hệ đầu tiên
của trường. Các thầy cô vừa dựng trường, vừa dạy học trong điều
kiện thiếu thốn đủ bề. Có hôm lớp phải sơ tán vì bom đạn, có buổi
đang học phải tạm dừng để tránh máy bay, nhưng không ai lùi bước.
Mỗi giờ lên lớp là một chiến thắng nhỏ trước hoàn cảnh.
Thầy An - giáo viên chủ nhiệm lớp anh thường nhắc học trò rằng:
“Được học trong thời chiến là một may mắn và cũng là một trách nhiệm”. Câu nói ấy Bính luôn ghi nhớ. Anh chăm chú nghe giảng,
say mê từng bài toán, từng áng văn, như thể biết rằng thời gian dành
cho mình không dài.
Xuất thân từ gia đình đông anh em, kinh tế khó khăn, Bính càng
hiểu giá trị của con chữ. Sau buổi học, anh lại theo cha mẹ ra đồng
cấy hái, chăn trâu, cắt cỏ,...
Thầy An nhớ về anh như một học sinh hiền lành, lễ phép, có tinh
thần trách nhiệm. Bạn bè nhớ anh bởi nụ cười ấm áp và sự sẵn sàng
giúp đỡ. Ở một ngôi trường còn non trẻ, Bính là một trong những
gương mặt góp phần làm nên nền nếp đầu tiên: lặng lẽ mà bền bỉ.
Lời hẹn của tuổi mười chín
Giữa những ngày tháng học tập ấy, bên giếng làng, dưới hàng
tre, một tình cảm trong trẻo đã nảy nở. Thái - cô gái hiền hậu, chịu
thương chịu khó, bước vào cuộc đời anh bằng những điều rất đỗi
bình thường: một buổi gặp sau giờ học, một câu hỏi thăm mùa
màng, một ánh mắt e dè mà ấm áp.
Họ không có những lời thề hẹn lớn lao. Tình yêu của họ là sự
đồng hành lặng lẽ. Thái động viên anh cố gắng học tập. Anh kể cho
Thái nghe ước mơ sẽ thi tốt nghiệp, sẽ tiếp tục học cao hơn, sẽ làm
được điều gì đó có ích cho quê hương.
Trong sâu thẳm, họ đều tin vào một tương lai hoà bình. Nơi có
thể dựng xây một mái ấm giản dị.
Nhưng năm 1971, khi tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang
lên, Bính tình nguyện nhập ngũ. Trước mắt anh là kỳ thi tốt nghiệp
năm 1972. Trang vở còn chưa khô mực. Ước mơ còn đang viết dở.
Thầy An lặng nhìn người học trò của mình khoác ba lô ra đi.
Ngày tiễn anh lên đường, cả làng ra đưa. Thái đứng lặng giữa
dòng người. Không nước mắt ồn ào. Không lời hứa dài dòng. Chỉ một
câu nói giản dị mà thấm tận tim gan: “Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ”.
Câu nói ấy không níu kéo. Nó giải phóng. Nó đặt lý tưởng lên
trên hạnh phúc riêng. Và chính vì thế, nó trở thành lời thề đẹp nhất
của tuổi trẻ thời chiến.
Từ trang vở đến chiến hào
Rời mái trường mới thành lập, rời thầy cô và bè bạn, Bính bước
vào đời lính. Từ những giờ học văn, học toán, anh quen dần với
thao trường, với kỷ luật nghiêm khắc, với hành quân dài ngày trong
nắng gió.
Thuộc C9, D9, E8, F324, anh chiến đấu tại khu vực Đường 12 -
Thừa Thiên Huế, nơi bom đạn ngày đêm giày xéo. Ở đó, mỗi tấc đất
đều thấm mồ hôi và máu của bao chiến sĩ.
Đồng đội nhớ anh là người gan dạ, luôn hoàn thành nhiệm vụ,
sẵn sàng nhận phần khó về mình. Giữa khói lửa, anh vẫn giữ trong
tim hình ảnh mái trường sơ khai năm nào, lời dặn của thầy An và
ánh mắt tiễn đưa bên giếng làng.
Những lá thư gửi về quê kể chuyện đơn vị, hỏi thăm thầy cô,
bạn bè, hỏi thăm Thái. Con chữ không hoa mĩ, nhưng chứa đầy yêu
thương và niềm tin vào ngày trở lại.
Anh tin mình sẽ trở về. Trở về để tiếp tục kỳ thi còn dang dở.
Trở về để dựng một mái nhà nhỏ.
Nhưng chiến tranh không cho anh cơ hội ấy. Ngày 17/10/1972,
trong một trận chiến ác liệt tại Đường 12 - Thừa Thiên Huế, Nguyễn
Đình Bính anh dũng hy sinh. Tuổi đời vừa tròn mười chín. Trang vở
đời anh khép lại ở dòng viết còn dang dở.
... Hoá thành bất tử
Tin Nguyễn Đình Bình hy sinh truyền về quê, ngôi trường non
trẻ năm ấy lặng đi. Thầy An nghẹn ngào khi nhắc đến người học trò
của khoá đầu tiên. Bạn bè hiểu rằng, trong số những trang vở của
trường, có một trang đã hoá thành lịch sử.
Gia đình mất người con hiếu thảo. Quê hương mất một thanh
niên ưu tú. Và Thái - người con gái năm nào vẫn giữ lại trong tim
mình lời hẹn không bao giờ thực hiện được. Nhưng sự chờ đợi ấy
không vô nghĩa. Bởi chính nhờ những người như anh, đất nước mới
có ngày hoà bình. Chính nhờ những lời tiễn đưa đầy trách nhiệm ấy,
lý tưởng của cả một thế hệ mới toả sáng. Phần mộ của Nguyễn Đình Bình hôm nay yên nghỉ tại Nghĩa
trang Đồng Xoài - Đồng Nai. Nơi quê nhà, khói hương vẫn ấm. Tên
anh được nhắc lại trong niềm tự hào của mái trường thành lập năm
1971 - nơi những viên gạch đầu tiên không chỉ xây bằng vôi vữa,
mà còn bằng máu và tuổi xuân của học trò.
“Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ” - Câu nói năm nào giờ không chỉ
dành cho riêng hai người. Đó là lời của hậu phương gửi tiền tuyến;
là lời của mái trường gửi học trò; là lời của quê hương gửi những
người con ra trận.
Nguyễn Đình Bính đã không trở về để hoàn thành kỳ thi tốt
nghiệp năm 1972. Nhưng anh đã vượt qua một kỳ thi lớn hơn - kỳ
thi của lòng dũng cảm và sự hiến dâng. Và trong kỳ thi ấy, anh đỗ
đạt bằng chính tuổi xuân mình. Trang vở khép lại; lời chờ đợi còn
âm vang và tên anh sống mãi.
Ngọn lửa không tắt
Thời gian trôi qua. Cha mẹ anh lần lượt về với tổ tiên. Các anh
em lập gia đình, cuộc sống tiếp nối. Nhưng nỗi trống vắng mang tên
Nguyễn Đình Bính vẫn còn đó.
Ở thôn Bình Vinh hôm nay, bàn thờ anh được người cháu dâu -
Nguyễn Thị Thảo thành kính phụng thờ. Không phải là con ruột,
không phải là người từng sống trong ký ức chiến tranh, nhưng chị
hiểu rằng mình đang giữ một phần linh hồn của gia đình.
Mỗi sớm, mỗi chiều, khói hương vẫn được thắp lên đều đặn.
Những ngày giỗ, mâm cơm được chuẩn bị chu đáo. Con cháu được
nhắc nhớ về người bác, người chú đã dừng lại tuổi xuân nơi chiến
trường. Trong ngôi nhà ấy, tên anh không bị lãng quên.
Có những sự hy sinh cần máu xương và có những sự tri ân cần
bền bỉ qua năm tháng. Sự phụng thờ lặng lẽ của người cháu dâu là
minh chứng rằng dòng máu gia đình không bao giờ quên người đã ngã xuống. Đó cũng là cách để lời hẹn năm xưa “em sẽ chờ” được
nối dài trong một hình thức khác: chờ bằng ký ức, bằng hương khói
và cả bằng lòng biết ơn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.



