Thân nhân liệt sĩ, người có công

TỪ TRANG SÁCH ĐẾN CHIẾN HÀO

Câu chuyện về Liệt sĩ Nguyễn Đình Bính trong bài viết “Tiếp mạch tri ân” là một khúc tráng ca đầy xúc động về thế hệ học sinh đầu tiên của trường Cấp 3 Cẩm Bình khi mái trường còn dựng bằng tranh tre giữa khói lửa chiến tranh năm 1971. Rời trang sách để bước vào chiến hào với lý tưởng “xếp bút nghiên lên đường chiến đấu”, anh mang theo lời hẹn thề thiêng liêng từ người bạn gái tên Thái giữa dòng người tiễn biệt: “Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ”. Lời hứa ấy không chỉ là tình yêu đôi lứa mà đã trở th

Hà Tĩnh06/04/2026Nguyễn Văn Quang (Đoàn Trường THPT Cẩm Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
TỪ TRANG SÁCH ĐẾN CHIẾN HÀO

Có những lời nói rất giản dị, nhưng lại đủ sức nâng đỡ cả một

đời người. Với Nguyễn Đình Bính, câu nói ấy là: “Anh đi

mạnh giỏi, em sẽ chờ”.

Câu nói không chỉ là lời tiễn đưa, mà là điểm tựa tinh thần, là

nhịp cầu nối giữa mái trường mới thành lập năm 1971, làng quê

Bình Vinh nghèo khó và chiến trường Đường 12 khốc liệt. Toàn bộ

cuộc đời ngắn ngủi của anh - từ trang vở học trò đến phút giây hy

sinh đều có thể nhìn qua trục ánh sáng, sức mạnh của tình yêu trong

trẻo nâng bước lý tưởng lớn lao.

Thế hệ đầu tiên của mái trường khói lửa

Năm 1971, ngôi trường cấp ba đầu tiên của quê hương vừa được

thành lập. Trường còn đơn sơ: lớp học tranh tre, bàn ghế thô sơ,

bảng đen ghép vội, sân trường còn lổn nhổn đất đá. Nhưng chính

trong sự sơ khai ấy lại cháy lên một khát vọng lớn: khát vọng học

tập giữa thời chiến.

Nguyễn Đình Bính thuộc khoá học 1971 - 1972; thế hệ đầu tiên

của trường. Các thầy cô vừa dựng trường, vừa dạy học trong điều

kiện thiếu thốn đủ bề. Có hôm lớp phải sơ tán vì bom đạn, có buổi

đang học phải tạm dừng để tránh máy bay, nhưng không ai lùi bước.

Mỗi giờ lên lớp là một chiến thắng nhỏ trước hoàn cảnh.

Thầy An - giáo viên chủ nhiệm lớp anh thường nhắc học trò rằng:

“Được học trong thời chiến là một may mắn và cũng là một trách nhiệm”. Câu nói ấy Bính luôn ghi nhớ. Anh chăm chú nghe giảng,

say mê từng bài toán, từng áng văn, như thể biết rằng thời gian dành

cho mình không dài.

Xuất thân từ gia đình đông anh em, kinh tế khó khăn, Bính càng

hiểu giá trị của con chữ. Sau buổi học, anh lại theo cha mẹ ra đồng

cấy hái, chăn trâu, cắt cỏ,...

Thầy An nhớ về anh như một học sinh hiền lành, lễ phép, có tinh

thần trách nhiệm. Bạn bè nhớ anh bởi nụ cười ấm áp và sự sẵn sàng

giúp đỡ. Ở một ngôi trường còn non trẻ, Bính là một trong những

gương mặt góp phần làm nên nền nếp đầu tiên: lặng lẽ mà bền bỉ.

Lời hẹn của tuổi mười chín

Giữa những ngày tháng học tập ấy, bên giếng làng, dưới hàng

tre, một tình cảm trong trẻo đã nảy nở. Thái - cô gái hiền hậu, chịu

thương chịu khó, bước vào cuộc đời anh bằng những điều rất đỗi

bình thường: một buổi gặp sau giờ học, một câu hỏi thăm mùa

màng, một ánh mắt e dè mà ấm áp.

Họ không có những lời thề hẹn lớn lao. Tình yêu của họ là sự

đồng hành lặng lẽ. Thái động viên anh cố gắng học tập. Anh kể cho

Thái nghe ước mơ sẽ thi tốt nghiệp, sẽ tiếp tục học cao hơn, sẽ làm

được điều gì đó có ích cho quê hương.

Trong sâu thẳm, họ đều tin vào một tương lai hoà bình. Nơi có

thể dựng xây một mái ấm giản dị.

Nhưng năm 1971, khi tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang

lên, Bính tình nguyện nhập ngũ. Trước mắt anh là kỳ thi tốt nghiệp

năm 1972. Trang vở còn chưa khô mực. Ước mơ còn đang viết dở.

Thầy An lặng nhìn người học trò của mình khoác ba lô ra đi.

Ngày tiễn anh lên đường, cả làng ra đưa. Thái đứng lặng giữa

dòng người. Không nước mắt ồn ào. Không lời hứa dài dòng. Chỉ một

câu nói giản dị mà thấm tận tim gan: “Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ”.

Câu nói ấy không níu kéo. Nó giải phóng. Nó đặt lý tưởng lên

trên hạnh phúc riêng. Và chính vì thế, nó trở thành lời thề đẹp nhất

của tuổi trẻ thời chiến.

Từ trang vở đến chiến hào

Rời mái trường mới thành lập, rời thầy cô và bè bạn, Bính bước

vào đời lính. Từ những giờ học văn, học toán, anh quen dần với

thao trường, với kỷ luật nghiêm khắc, với hành quân dài ngày trong

nắng gió.

Thuộc C9, D9, E8, F324, anh chiến đấu tại khu vực Đường 12 -

Thừa Thiên Huế, nơi bom đạn ngày đêm giày xéo. Ở đó, mỗi tấc đất

đều thấm mồ hôi và máu của bao chiến sĩ.

Đồng đội nhớ anh là người gan dạ, luôn hoàn thành nhiệm vụ,

sẵn sàng nhận phần khó về mình. Giữa khói lửa, anh vẫn giữ trong

tim hình ảnh mái trường sơ khai năm nào, lời dặn của thầy An và

ánh mắt tiễn đưa bên giếng làng.

Những lá thư gửi về quê kể chuyện đơn vị, hỏi thăm thầy cô,

bạn bè, hỏi thăm Thái. Con chữ không hoa mĩ, nhưng chứa đầy yêu

thương và niềm tin vào ngày trở lại.

Anh tin mình sẽ trở về. Trở về để tiếp tục kỳ thi còn dang dở.

Trở về để dựng một mái nhà nhỏ.

Nhưng chiến tranh không cho anh cơ hội ấy. Ngày 17/10/1972,

trong một trận chiến ác liệt tại Đường 12 - Thừa Thiên Huế, Nguyễn

Đình Bính anh dũng hy sinh. Tuổi đời vừa tròn mười chín. Trang vở

đời anh khép lại ở dòng viết còn dang dở.

... Hoá thành bất tử

Tin Nguyễn Đình Bình hy sinh truyền về quê, ngôi trường non

trẻ năm ấy lặng đi. Thầy An nghẹn ngào khi nhắc đến người học trò

của khoá đầu tiên. Bạn bè hiểu rằng, trong số những trang vở của

trường, có một trang đã hoá thành lịch sử.

Gia đình mất người con hiếu thảo. Quê hương mất một thanh

niên ưu tú. Và Thái - người con gái năm nào vẫn giữ lại trong tim

mình lời hẹn không bao giờ thực hiện được. Nhưng sự chờ đợi ấy

không vô nghĩa. Bởi chính nhờ những người như anh, đất nước mới

có ngày hoà bình. Chính nhờ những lời tiễn đưa đầy trách nhiệm ấy,

lý tưởng của cả một thế hệ mới toả sáng. Phần mộ của Nguyễn Đình Bình hôm nay yên nghỉ tại Nghĩa

trang Đồng Xoài - Đồng Nai. Nơi quê nhà, khói hương vẫn ấm. Tên

anh được nhắc lại trong niềm tự hào của mái trường thành lập năm

1971 - nơi những viên gạch đầu tiên không chỉ xây bằng vôi vữa,

mà còn bằng máu và tuổi xuân của học trò.

“Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ” - Câu nói năm nào giờ không chỉ

dành cho riêng hai người. Đó là lời của hậu phương gửi tiền tuyến;

là lời của mái trường gửi học trò; là lời của quê hương gửi những

người con ra trận.

Nguyễn Đình Bính đã không trở về để hoàn thành kỳ thi tốt

nghiệp năm 1972. Nhưng anh đã vượt qua một kỳ thi lớn hơn - kỳ

thi của lòng dũng cảm và sự hiến dâng. Và trong kỳ thi ấy, anh đỗ

đạt bằng chính tuổi xuân mình. Trang vở khép lại; lời chờ đợi còn

âm vang và tên anh sống mãi.

Ngọn lửa không tắt

Thời gian trôi qua. Cha mẹ anh lần lượt về với tổ tiên. Các anh

em lập gia đình, cuộc sống tiếp nối. Nhưng nỗi trống vắng mang tên

Nguyễn Đình Bính vẫn còn đó.

Ở thôn Bình Vinh hôm nay, bàn thờ anh được người cháu dâu -

Nguyễn Thị Thảo thành kính phụng thờ. Không phải là con ruột,

không phải là người từng sống trong ký ức chiến tranh, nhưng chị

hiểu rằng mình đang giữ một phần linh hồn của gia đình.

Mỗi sớm, mỗi chiều, khói hương vẫn được thắp lên đều đặn.

Những ngày giỗ, mâm cơm được chuẩn bị chu đáo. Con cháu được

nhắc nhớ về người bác, người chú đã dừng lại tuổi xuân nơi chiến

trường. Trong ngôi nhà ấy, tên anh không bị lãng quên.

Có những sự hy sinh cần máu xương và có những sự tri ân cần

bền bỉ qua năm tháng. Sự phụng thờ lặng lẽ của người cháu dâu là

minh chứng rằng dòng máu gia đình không bao giờ quên người đã ngã xuống. Đó cũng là cách để lời hẹn năm xưa “em sẽ chờ” được

nối dài trong một hình thức khác: chờ bằng ký ức, bằng hương khói

và cả bằng lòng biết ơn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn