Anh hùng Lực lượng vũ trang

Út Tịch – Ngọn lửa bất khuất của người phụ nữ Nam Bộ trong kháng chiến

Út Tịch – Ngọn lửa bất khuất của người phụ nữ Nam Bộ trong kháng chiến

Thái Nguyên09/05/2026Trần Văn Mạnh (THPT Nguyễn Huệ)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam, hình ảnh người phụ nữ luôn gắn liền với sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng to lớn. Một trong những tấm gương tiêu biểu nhất là Nguyễn Thị Út – người chiến sĩ cách mạng kiên cường, người mẹ anh hùng đã trở thành biểu tượng bất diệt của phụ nữ Nam Bộ. Nguyễn Thị Út sinh ngày 19 tháng 4 năm 1920 tại làng Tích Thiện, tỉnh Cần Thơ (nay thuộc Vĩnh Long). Bà xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo, phải sống cảnh làm thuê, làm mướn để mưu sinh. Tuổi thơ của bà gắn liền với sự thiếu thốn và bất công, nhưng chính điều đó đã nuôi dưỡng trong bà tinh thần mạnh mẽ, không chịu khuất phục trước số phận. Ngay từ nhỏ, Út Tịch đã thể hiện tính cách cứng cỏi, gan dạ. Bà không chấp nhận sự áp bức của địa chủ, luôn phản ứng mạnh mẽ trước bất công. Câu nói “Nó đánh mình, mình đánh nó!” đã trở thành dấu ấn cho tinh thần phản kháng tự nhiên và quyết liệt của bà, phản ánh rõ bản lĩnh của một con người không cam chịu. Khi phong trào Việt Minh phát triển, bà tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương. Dù nhiều lần xin trực tiếp ra chiến trường nhưng do tuổi còn nhỏ, bà được giao nhiệm vụ giao liên và trinh sát. Tuy không trực tiếp cầm súng trong giai đoạn đầu, nhưng những đóng góp của bà trong việc truyền tin và nắm tình hình địch có ý nghĩa rất quan trọng đối với các chiến dịch quân sự. Trong Chiến dịch Cầu Kè năm 1949, bà tham gia công tác trinh sát cho lực lượng vũ trang, theo dõi hoạt động của quân Pháp và hỗ trợ bộ đội chủ lực triển khai chiến đấu. Những thông tin chính xác do bà cung cấp đã góp phần quan trọng vào nhiều trận đánh hiệu quả tại Nam Bộ. Sau khi lập gia đình với ông Lâm Văn Tịch, một chiến sĩ cách mạng địa phương, bà tiếp tục tham gia hoạt động du kích. Từ đây, cái tên “Út Tịch” ra đời và gắn liền với hình ảnh người phụ nữ vừa là người mẹ, người vợ, vừa là người chiến sĩ. Dù bận rộn việc gia đình, bà vẫn luôn sẵn sàng tham gia khi Tổ quốc cần. Sau năm 1954, khi đất nước tạm thời chia cắt, gia đình bà ở lại miền Nam. Trong bối cảnh chính quyền Sài Gòn thực hiện chính sách đàn áp phong trào cách mạng, bà và gia đình gặp nhiều khó khăn, thậm chí bị bắt bớ, truy bức. Tuy vậy, bà vẫn kiên trì giữ vững tinh thần cách mạng, tiếp tục hoạt động bí mật và vận động nhân dân. Đến cuối năm 1959, khi phong trào Đồng khởi bùng nổ mạnh mẽ ở miền Nam, Út Tịch trở lại hoạt động tích cực. Bà tham gia cả công tác binh vận và du kích, vận động binh sĩ địch bỏ hàng ngũ, đồng thời trực tiếp tham gia nhiều trận đánh. Nhờ sự khéo léo, gan dạ và mưu trí, bà đã góp phần làm suy yếu lực lượng đối phương từ bên trong. Năm 1964, bà được kết nạp vào Đảng Nhân dân Cách mạng miền Nam. Một năm sau, năm 1965, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những đóng góp to lớn trong chiến đấu và công tác. Cùng thời điểm, bà tham dự Đại hội Anh hùng – Chiến sĩ thi đua toàn miền Nam và được trao Huân chương Quân công Giải phóng hạng Nhì. Trong suốt quá trình hoạt động, bà đã tham gia 23 trận đánh lớn nhỏ, góp phần tiêu diệt và làm tan rã hơn 200 tên địch, thu giữ nhiều vũ khí. Không chỉ trực tiếp chiến đấu, bà còn là một cán bộ binh vận xuất sắc, có khả năng vận động địch đầu hàng hoặc rời bỏ hàng ngũ, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cách mạng. Hình ảnh Út Tịch gắn liền với tinh thần chiến đấu kiên cường. Câu nói nổi tiếng của bà: “Còn cái lai quần cũng đánh” đã trở thành biểu tượng bất tử cho ý chí không khuất phục của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Đây không chỉ là lời nói mà còn là tinh thần sống, thể hiện quyết tâm chiến đấu đến cùng vì độc lập dân tộc. Sau năm 1965, bà được điều về Quân khu 9 công tác. Tuy nhiên, trong một trận không kích ác liệt của máy bay B52 Mỹ vào ngày 27 tháng 11 năm 1968 tại Tân Châu – Châu Đốc (nay thuộc An Giang), bà và con gái út đã bị thương nặng và hy sinh sau đó. Sự hy sinh của bà để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng đồng đội và nhân dân. Cuộc đời Út Tịch không chỉ được ghi nhận bằng danh hiệu và huân chương, mà còn trở thành nguồn cảm hứng lớn trong văn học nghệ thuật. Nhà văn Nguyễn Thi đã xây dựng hình tượng bà trong tác phẩm “Người mẹ cầm súng”, sau đó được chuyển thể thành phim “Mẹ vắng nhà” (1979). Hình ảnh của bà còn được nhạc sĩ Phan Nhân khắc họa trong bài hát thiếu nhi “Em là con gái má Út Tịch”, lan tỏa sâu rộng trong đời sống tinh thần nhân dân. Ngày nay, tên tuổi bà được đặt cho nhiều con đường và khu tưởng niệm tại quê hương, như một sự tri ân đối với người phụ nữ anh hùng đã cống hiến trọn đời cho đất nước. Út Tịch mãi mãi là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam: từ cuộc đời nghèo khó vươn lên thành anh hùng, từ người mẹ bình dị trở thành chiến sĩ bất khuất. Cuộc đời bà là minh chứng sống động cho sức mạnh của lòng yêu nước và tinh thần chiến đấu không bao giờ khuất phục của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn