Út Tịch – Người mẹ cầm súng, biểu tượng bất khuất của phụ nữ Nam Bộ
Út Tịch – Người mẹ cầm súng, biểu tượng bất khuất của phụ nữ Nam Bộ
Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, hình ảnh người phụ nữ Việt Nam luôn gắn liền với sự kiên cường, gan dạ và giàu lòng yêu nước. Một trong những gương mặt tiêu biểu, trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần ấy là Nguyễn Thị Út, thường được biết đến với tên gọi thân thương Út Tịch. Cuộc đời bà là câu chuyện điển hình về một người phụ nữ từ thân phận nghèo khó vươn lên trở thành chiến sĩ anh hùng, góp phần quan trọng vào sự nghiệp giải phóng dân tộc. Nguyễn Thị Út sinh ngày 19 tháng 4 năm 1920 tại làng Tích Thiện, tổng Thạnh Trị, quận Cầu Kè, tỉnh Cần Thơ (nay thuộc xã Tam Ngãi, tỉnh Vĩnh Long). Bà sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, cha mẹ phải đi làm thuê, làm mướn để nuôi con. Tuổi thơ của bà gắn liền với đói nghèo và áp bức của tầng lớp địa chủ phong kiến. Chính hoàn cảnh đó đã sớm hình thành trong bà tính cách mạnh mẽ, không cam chịu số phận. Ngay từ nhỏ, Út Tịch đã nổi tiếng là người có cá tính cứng cỏi, thậm chí nhiều lần phản kháng lại sự áp bức của gia đình địa chủ nơi gia đình bà làm thuê. Câu nói “Nó đánh mình, mình đánh nó!” đã phản ánh rõ tinh thần phản kháng mạnh mẽ của bà ngay từ khi còn rất trẻ. Đây cũng là tiền đề để bà sớm đến với con đường cách mạng sau này. Năm 13 tuổi, cha bà qua đời, gia đình càng thêm khó khăn. Tuy nhiên, cũng trong năm đó, nhờ sự hỗ trợ của cán bộ Việt Minh, bà đã được chuộc thân khỏi địa chủ, thoát khỏi cuộc sống nô lệ. Từ đây, bà bắt đầu tiếp xúc với tư tưởng cách mạng và dần trở thành người ủng hộ phong trào Việt Minh. Khi thực dân Pháp quay lại xâm lược Nam Bộ, bà nhiều lần xin tham gia chiến đấu nhưng do tuổi còn nhỏ nên chưa được chấp nhận. Tuy nhiên, với tinh thần nhiệt huyết, bà tham gia công tác giao liên, trinh sát, làm nhiệm vụ liên lạc cho các lực lượng vũ trang. Đến tháng 12 năm 1949, trong Chiến dịch Cầu Kè, bà được giao nhiệm vụ trinh sát và giao liên, góp phần quan trọng vào việc nắm tình hình địch và phối hợp tác chiến hiệu quả. Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, Út Tịch không chỉ làm nhiệm vụ hậu cần mà còn trực tiếp tham gia nhiều trận đánh. Bà đã tham gia tổng cộng 8 trận công đồn, gây thiệt hại cho quân địch và góp phần vào thắng lợi của lực lượng cách mạng tại địa phương. Những hoạt động của bà thể hiện rõ sự dũng cảm và tinh thần chiến đấu không ngại hy sinh. Sau khi lập gia đình với ông Lâm Văn Tịch – một chiến sĩ Việt Minh địa phương, bà vẫn tiếp tục hoạt động cách mạng. Tên gọi “Út Tịch” cũng bắt nguồn từ việc ghép tên của bà và chồng. Dù đã có gia đình và con nhỏ, bà vẫn không rời bỏ nhiệm vụ, tiếp tục tham gia du kích, binh vận và chiến đấu trực tiếp. Sau Hiệp định Genève năm 1954, gia đình bà ở lại miền Nam và tiếp tục sinh sống trong điều kiện đầy khó khăn. Chính quyền Ngô Đình Diệm thực hiện chính sách “tố cộng, diệt cộng”, khiến nhiều người kháng chiến cũ bị đàn áp, trong đó có gia đình bà. Chồng bà từng bị bắt và chỉ được thả sau khi nhân dân đấu tranh mạnh mẽ. Sau đó, gia đình bà phải tạm lánh về Cái Sách (Kế Sách, Hậu Giang) để làm ăn sinh sống. Đến cuối năm 1959, bà trở về Tam Ngãi và tham gia phong trào Đồng khởi của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Trong giai đoạn này, dù vừa phải chăm lo gia đình, bà vẫn tích cực tham gia hoạt động quân sự, binh vận, tuyên truyền vận động binh lính địch bỏ ngũ và trở về với nhân dân. Năm 1964, bà được kết nạp vào Đảng Nhân dân Cách mạng miền Nam. Năm 1965, bà được cử tham dự Đại hội Anh hùng – Chiến sĩ thi đua lực lượng vũ trang toàn miền Nam và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cùng năm, bà được trao Huân chương Quân công Giải phóng hạng Nhì với thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và công tác. Theo ghi nhận, bà đã tham gia 23 trận lớn nhỏ (trong đó có 8 trận thời kháng chiến chống Pháp), góp phần tiêu diệt và làm tan rã hơn 200 tên địch, thu 70 khẩu súng. Bà được đánh giá là một chiến sĩ trinh sát dũng cảm, mưu trí, đồng thời là một cán bộ binh vận xuất sắc, có khả năng vận động địch bỏ hàng ngũ và quay về với nhân dân. Không chỉ là người chiến sĩ gan dạ, Út Tịch còn được biết đến với những câu nói nổi tiếng mang tinh thần bất khuất, trong đó có câu: “Còn cái lai quần cũng đánh.” Câu nói này đã trở thành biểu tượng cho ý chí chiến đấu đến cùng của người phụ nữ Nam Bộ trong chiến tranh. Sau năm 1965, bà được điều về công tác tại Quân khu 9. Tuy nhiên, trong một trận không kích ác liệt của máy bay B52 Mỹ vào ngày 27 tháng 11 năm 1968 tại vùng Tân Châu, Châu Đốc (nay thuộc An Giang), bà và người con gái út đã bị thương nặng và hy sinh sau đó. Sự ra đi của bà để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng đồng đội và nhân dân. Với những đóng góp to lớn, bà được Nhà nước Việt Nam truy tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cuộc đời bà cũng trở thành nguồn cảm hứng cho văn học và nghệ thuật. Nhà văn Nguyễn Thi đã xây dựng hình tượng Út Tịch trong tác phẩm nổi tiếng “Người mẹ cầm súng”, sau đó được chuyển thể thành phim “Mẹ vắng nhà” (1979). Ngoài ra, nhạc sĩ Phan Nhân còn sáng tác bài hát thiếu nhi “Em là con gái má Út Tịch”, góp phần lan tỏa hình ảnh người nữ anh hùng đến nhiều thế hệ. Ngày nay, tên bà được đặt cho một con đường tại Thành phố Hồ Chí Minh và một khu tưởng niệm lớn tại quê hương Tam Ngãi (Vĩnh Long). Những công trình này không chỉ tưởng nhớ một người anh hùng mà còn giáo dục thế hệ trẻ về tinh thần yêu nước, bất khuất. Út Tịch mãi mãi là biểu tượng rực rỡ của người phụ nữ Việt Nam: từ thân phận nghèo khó đã vươn lên thành người chiến sĩ anh hùng, sống và chiến đấu trọn đời vì Tổ quốc. Cuộc đời bà là minh chứng sống động cho chân lý: trong chiến tranh, phụ nữ Việt Nam không chỉ là hậu phương mà còn là những người trực tiếp làm nên lịch sử.


