Vị Hoàng đế cuối cùng của triều Nguyễn
Bảo Đại, tên thật là Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy, sinh ngày 22-10-1913 tại kinh thành Huế, là con trai duy nhất của vua Khải Định và Hoàng Thị Cúc, sau này là Từ Cung Hoàng thái hậu. Năm 1922, khi mới 9 tuổi, Vĩnh Thụy được lập làm Đông cung Hoàng Thái tử và được đưa sang Pháp đào tạo. Khi vua Khải Định qua đời năm 1925, ông trở về nước chịu tang và ngày 8-1-1926 được triều đình tôn lên ngôi, lấy niên hiệu Bảo Đại. Sau lễ đăng quang, ông tiếp tục trở lại Pháp học tập và hoàn thành chương trình trung học. Mười năm sau, ngày 16-8-1932, Bảo Đại trở về nước và bắt đầu trực tiếp điều hành triều đình.
Những năm đầu trực tiếp trị vì, Bảo Đại thực hiện một số thay đổi trong tổ chức triều đình. Năm 1933, ông sắp xếp lại bộ máy nội các, cho một số quan lại cao tuổi về nghỉ và đưa vào nội các một số trí thức, quan lại đương thời như Ngô Đình Diệm, Bùi Bằng Đoàn, Phạm Quỳnh... Ông cũng thay đổi một số nghi lễ cung đình vốn tồn tại từ trước, trong đó có việc giảm bớt những nghi thức quỳ lạy trong các buổi thiết triều. Một sự kiện đáng chú ý khác diễn ra ngày 20-3-1934, khi Bảo Đại kết hôn với Nguyễn Hữu Thị Lan, tức Nam Phương Hoàng hậu. Việc phong bà làm Hoàng hậu ngay khi còn sống là một thay đổi khác với lệ thường của triều Nguyễn trước đó.
Năm 1945, khi tình hình chính trị ở Việt Nam biến chuyển nhanh chóng, vai trò của Bảo Đại bước sang giai đoạn đặc biệt. Ngày 11-3-1945, ông ban hành đạo dụ tuyên cáo Việt Nam độc lập và tuyên bố hủy bỏ Hòa ước Patenôtre năm 1884. Sau đó, ông chuẩn y thành phần Chính phủ Trần Trọng Kim. Tuy nhiên, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám đã tạo nên bước ngoặt quyết định đối với chế độ quân chủ. Tại Huế, sau khi chính quyền cách mạng giành được chính quyền, Chính phủ Cách mạng Lâm thời gửi điện yêu cầu Bảo Đại thoái vị. Ngày 30-8-1945, trước đông đảo nhân dân tập trung tại Ngọ Môn, Bảo Đại tuyên bố thoái vị và trao lại ấn, kiếm của hoàng triều cho đại diện chính quyền cách mạng. Từ đây, ông trở thành công dân với tên Vĩnh Thụy, chấm dứt vai trò của vị hoàng đế cuối cùng của triều Nguyễn.
Sau khi thoái vị, Vĩnh Thụy được Chủ tịch Hồ Chí Minh mời làm cố vấn cho Chính phủ Lâm thời. Năm 1946, ông tham gia phái đoàn của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sang Trùng Khánh, Trung Quốc, nhưng sau đó không trở về nước mà sang Côn Minh rồi Hương Cảng. Năm 1949, ông trở lại Việt Nam và tiếp tục tham gia chính trường trong một hoàn cảnh mới. Đến năm 1956, Bảo Đại sang Pháp và sống tại đây cho đến cuối đời. Những năm tháng sau đó, ông gần như rời xa hoạt động chính trị và sống chủ yếu tại Pháp. Ngày 31-7-1997, Bảo Đại qua đời tại Paris, hưởng thọ 85 tuổi. Ông được an táng tại nghĩa trang Passy, Paris.
Cuộc đời Bảo Đại gắn với một giai đoạn chuyển tiếp đặc biệt của lịch sử Việt Nam: từ những năm cuối của chế độ quân chủ nhà Nguyễn đến sự ra đời của một nhà nước mới sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Ông lên ngôi khi còn nhỏ, trải qua nhiều năm được đào tạo ở Pháp, trở về trực tiếp trị vì trong những năm cuối của triều Nguyễn và cuối cùng trở thành vị hoàng đế cuối cùng của chế độ phong kiến Việt Nam. Sự kiện thoái vị tại Ngọ Môn ngày 30-8-1945 vì thế trở thành dấu mốc quan trọng trong lịch sử Huế và lịch sử Việt Nam hiện đại.


