VÕ THỊ MÔ – NGƯỜI NỮ DU KÍCH KIÊN CƯỜNG CỦA VÙNG ĐẤT THÉP CỦ CHI
AHLLVTND Võ Thị Mô là hình ảnh tiêu biểu của nữ du kích Củ Chi trong kháng chiến chống Mỹ. Từ một cô gái trẻ, bà trở thành người chỉ huy Trung đội nữ du kích Củ Chi, trực tiếp tham gia nhiều trận chiến ác liệt, góp phần bảo vệ quê hương và lập nhiều chiến công. Không chỉ gan dạ, kiên cường, bà còn nổi bật bởi lòng nhân ái và khát vọng hòa bình, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử vùng đất thép Củ Chi.

Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, có những con người đã trở thành biểu tượng không chỉ bởi những chiến công trên chiến trường mà còn bởi cách họ sống, cách họ đối xử với đồng đội, với nhân dân và thậm chí với những người từng đứng bên kia chiến tuyến. Võ Thị Mô, người thường được đồng đội và nhân dân Củ Chi gọi bằng cái tên thân thương Bảy Mô, là một người như thế. Cuộc đời bà gắn liền với vùng đất thép Củ Chi, nơi từng được mệnh danh là “tọa độ hủy diệt” trong những năm tháng chiến tranh. Từ một cô gái còn rất trẻ tham gia công tác giao liên, tải đạn, đào hầm, bà trở thành người chỉ huy Trung đội nữ du kích Củ Chi, trực tiếp tham gia nhiều trận chiến ác liệt và trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của lực lượng nữ du kích miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ.
Võ Thị Mô sinh ra và lớn lên tại Củ Chi, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Cha mẹ bà cùng nhiều anh chị em trong gia đình đều tham gia phong trào kháng chiến. Chính ngôi nhà của gia đình cũng từng là một địa điểm gắn với hoạt động của lực lượng cách mạng và hệ thống địa đạo Củ Chi. Tuổi thơ của Bảy Mô vì thế không giống với tuổi thơ của những cô gái cùng trang lứa. Xung quanh bà là những câu chuyện về chiến đấu, về những người cán bộ hoạt động bí mật, về những cuộc càn quét của đối phương và về những người thân, người hàng xóm phải sống giữa bom đạn. (Bộ Tư Lệnh Lang)
Củ Chi trong những năm chiến tranh là một vùng đất đặc biệt. Địa hình không rộng nhưng có hệ thống địa đạo phát triển rộng khắp, tạo nên một mạng lưới chiến đấu và trú ẩn độc đáo. Quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn nhiều lần tổ chức các cuộc hành quân quy mô lớn nhằm phá hủy căn cứ cách mạng tại đây. Bom đạn trút xuống những xóm làng, vườn cây, ruộng đất; nhiều ngôi nhà bị phá hủy, nhiều gia đình phải sơ tán. Nhưng giữa hoàn cảnh ấy, nhân dân Củ Chi vẫn bám đất, bám làng, duy trì cơ sở cách mạng và tổ chức chiến đấu.
Ngay từ khi còn ở tuổi thiếu niên, Võ Thị Mô đã lựa chọn ở lại quê hương thay vì rời đi để có cuộc sống an toàn hơn. Cha bà từng muốn đưa con gái đến nơi khác tiếp tục học tập, nhưng Bảy Mô quyết định ở lại cùng những người lớn đào địa đạo và tham gia các hoạt động của phong trào. Bà làm nhiều công việc khác nhau như tải đạn, đào hầm hào, làm giao liên và tham gia các hoạt động thanh niên. Những công việc ấy giúp cô gái trẻ dần trưởng thành trong môi trường chiến đấu khắc nghiệt. (Bảo Tàng Phụ Nữ)
Năm 1962, khi mới khoảng mười lăm tuổi, Võ Thị Mô tham gia lực lượng du kích. Có thời điểm bà được giao làm giao liên mật cho lực lượng an ninh, đảm nhiệm việc chuyển thư từ và đưa đón cán bộ. Đối với một cô gái tuổi còn rất trẻ, đó là công việc đòi hỏi sự gan dạ, nhanh trí và tuyệt đối giữ bí mật. Chỉ cần một lần bị phát hiện, người giao liên có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Nhưng Bảy Mô đã nhanh chóng chứng tỏ mình là người có bản lĩnh.
Sau một thời gian làm giao liên, bà đảm nhiệm công tác tại lực lượng du kích địa phương. Bà vừa tham gia chiến đấu, vừa phải chăm sóc gia đình, hỗ trợ cha và các em. Chính những hoàn cảnh ấy đã khiến bà ngày càng trưởng thành và trở thành một cán bộ du kích có kinh nghiệm. Năm mười tám tuổi, bà được giao nhiệm vụ Trung đội trưởng Trung đội nữ du kích Củ Chi, đồng thời đảm nhiệm vị trí Huyện đội phó Củ Chi theo các tư liệu lịch sử. (Nhân vật - Sự kiện TTXVN)
Đó là một trọng trách rất lớn đối với một người phụ nữ còn trẻ.
Trung đội nữ du kích Củ Chi là lực lượng đặc biệt. Những người phụ nữ trong trung đội không chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ địa phương mà còn trực tiếp tham gia các trận đánh, chống càn, tải thương, vận chuyển đạn dược và phối hợp với các đơn vị bộ đội chủ lực. Họ chiến đấu ngay trên mảnh đất quê hương mình, dựa vào hệ thống địa đạo và địa hình để tổ chức những trận đánh bất ngờ.
Bảy Mô trở thành người chỉ huy của những người phụ nữ ấy.
Bà không chỉ đứng phía sau chỉ huy mà thường xuyên trực tiếp tham gia chiến đấu. Khi bộ đội đánh ở đâu, bà và các nữ du kích tìm cách phối hợp. Khi đồng đội bị thương, bà tham gia đưa họ về tuyến sau. Những công việc ấy khiến người nữ chỉ huy luôn ở gần chiến trường và luôn đối diện với hiểm nguy.
Một trong những giai đoạn ác liệt nhất là khi quân đội Mỹ mở các cuộc hành quân lớn vào Củ Chi nhằm phá hủy căn cứ của lực lượng cách mạng. Các chiến dịch Cedar Falls và Junction City đưa một lực lượng lớn quân Mỹ và quân đồng minh vào khu vực. Quân địch sử dụng xe tăng, thiết giáp, máy bay, pháo binh và nhiều loại vũ khí hiện đại. Đối mặt với lực lượng ấy, các đơn vị du kích phải dựa vào địa đạo, địa hình và chiến thuật đánh nhỏ, đánh bất ngờ.
Chính trong những ngày tháng ấy, Trung đội nữ du kích Củ Chi ngày càng nổi tiếng.
Những nữ du kích nhỏ bé nhưng nhanh nhẹn, am hiểu địa hình và có khả năng xuất hiện bất ngờ rồi nhanh chóng rút vào hệ thống địa đạo. Họ có thể ban ngày sống như những người dân bình thường, nhưng khi chiến đấu lại trở thành những chiến sĩ kiên cường. Sự linh hoạt ấy khiến đối phương gặp rất nhiều khó khăn trong việc xác định và tiêu diệt lực lượng du kích.
Bảy Mô là một trong những người đứng đầu lực lượng ấy.
Năm 1967, Trung đội nữ du kích Củ Chi phối hợp với Tiểu đoàn 7 trong nhiều trận chống càn và được gọi bằng biệt danh “Tiểu đoàn lửa”. Cái tên ấy xuất phát từ hình ảnh lực lượng nữ du kích đi đến đâu thì chiến đấu đến đó, luôn xuất hiện ở những điểm nóng của chiến trường. Theo lời kể của Bảy Mô, trong những trận đánh ấy, có lúc lương thực cạn kiệt, nước uống cũng thiếu thốn, nhưng các nữ du kích vẫn bám trụ, chịu đựng gian khổ và tiếp tục chiến đấu. (Vietnam+ (VietnamPlus))
Một trong những trận đánh được nhắc đến nhiều là trận chống càn ở Nhuận Đức. Theo tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam, trong trận này lực lượng do Võ Thị Mô tham gia chỉ huy đã tiêu diệt 30 lính Mỹ và một xe tăng. Bà được tặng các danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ và Dũng sĩ diệt xe tăng. (Nhân vật - Sự kiện TTXVN)
Những chiến công ấy không chỉ mang ý nghĩa về mặt quân sự. Nó còn chứng minh khả năng chiến đấu của lực lượng du kích địa phương trong điều kiện chênh lệch rất lớn về vũ khí và phương tiện. Đối phương có máy bay, xe tăng, pháo binh và các loại vũ khí hiện đại; du kích Củ Chi dựa vào địa đạo, lòng dân, địa hình và cách đánh phù hợp với điều kiện thực tế.
Trong những trận đánh như vậy, vai trò của người chỉ huy rất quan trọng. Một quyết định sai có thể khiến cả đơn vị gặp nguy hiểm. Người chỉ huy phải biết lúc nào tiến công, lúc nào rút lui, lúc nào tận dụng địa đạo và lúc nào phối hợp với bộ đội chủ lực. Bảy Mô đã trưởng thành chính từ những tình huống thực tế như thế.
Nhưng câu chuyện về Võ Thị Mô không chỉ có chiến đấu.
Điều khiến hình ảnh Bảy Mô được nhiều người nhớ đến còn là lòng nhân hậu của bà.
Trong một lần chiến đấu, có bốn lính Mỹ đi vào đúng khu vực mà bà và đồng đội đã bố trí mìn. Họ dừng lại, trải bạt nghỉ ngơi. Khi ấy, Bảy Mô và các nữ du kích ở trong vị trí có thể tấn công. Một trong những người lính Mỹ lấy thư ra đọc, người khác lấy ảnh ra xem. Nhìn thấy cảnh đó, bốn người lính Mỹ ôm nhau khóc. Đồng đội thúc giục Bảy Mô nổ súng, nhưng bà quyết định không bắn. Bà nói rằng không thể bắn khi nhìn thấy họ đang khóc. (Bảo Tàng Phụ Nữ)
Đó là một khoảnh khắc rất đặc biệt giữa chiến tranh.
Trong hoàn cảnh sinh tử, khi hai bên đứng ở hai phía chiến tuyến, một người nữ du kích vẫn có thể nhận ra phía bên kia cũng là những con người có tình cảm, có gia đình và có nỗi sợ hãi. Quyết định của bà không làm thay đổi bản chất của cuộc chiến, nhưng nó cho thấy bên trong một người chiến sĩ vẫn tồn tại một trái tim nhân hậu.
Chính câu chuyện ấy về sau đã trở thành một trong những dấu ấn đặc biệt nhất khi nhắc đến Võ Thị Mô.
Nhiều năm sau chiến tranh, một trong bốn người lính Mỹ năm xưa đã trở lại Việt Nam và tìm đến gặp Bảy Mô. Người cựu binh ấy muốn tặng bà một món quà, thậm chí nói rằng bà muốn gì ông cũng có thể cố gắng đáp ứng. Nhưng Bảy Mô không chọn nhà cửa, tiền bạc hay những món quà vật chất. Bà chỉ nói rằng điều bà mong muốn nhất là hòa bình và đất nước mình không bị xâm chiếm một lần nữa. Nếu quê hương bị xâm chiếm, bà vẫn sẽ chiến đấu. (Bảo Tàng Phụ Nữ)
Câu trả lời ấy giản dị nhưng nói lên rất nhiều điều về con người Võ Thị Mô.
Đối với bà, những năm tháng chiến đấu không phải để đổi lấy lợi ích cá nhân. Mục tiêu lớn nhất là độc lập và hòa bình cho quê hương. Khi chiến tranh kết thúc, điều bà mong muốn không phải là được trả công, mà là không còn chiến tranh.
Đó cũng là điều khiến hình ảnh Bảy Mô trở nên đặc biệt.
Trong chiến tranh, bà là một người chiến sĩ gan dạ.
Trong cuộc sống, bà lại là một người phụ nữ giàu lòng nhân ái.
Hai phẩm chất tưởng như đối lập ấy cùng tồn tại trong một con người. Bà có thể cầm súng chiến đấu khi đất nước cần, nhưng cũng có thể dừng tay trước khoảnh khắc nhận ra nỗi đau của một con người bên kia chiến tuyến.
Chính câu chuyện ấy đã khiến hình ảnh Võ Thị Mô được các họa sĩ kháng chiến ghi lại. Hình ảnh người nữ du kích Củ Chi trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm ký họa. Bức ký họa “Võ Thị Mô – Dũng sĩ diệt Mỹ” của họa sĩ Lê Văn Chương sau đó được in trên tem bưu chính, đưa hình ảnh nữ du kích Củ Chi đến với đông đảo công chúng. (Báo Nhân Dân điện tử)
Một người con gái từ vùng đất Củ Chi bước ra khỏi phạm vi một chiến trường để trở thành biểu tượng.
Nhưng đằng sau biểu tượng ấy vẫn là một con người rất đời thường.
Đó là cô gái từng đào địa đạo.
Từng tải đạn.
Từng làm giao liên.
Từng chăm sóc các em.
Từng cùng đồng đội sống trong những căn hầm chật hẹp.
Từng đối mặt với xe tăng và bom đạn.
Từng đưa đồng đội bị thương về tuyến sau.
Và cũng từng đứng trước một khoảnh khắc sinh tử để lựa chọn không bóp cò.
Sau năm 1970, Võ Thị Mô được cử đi học tại trường sĩ quan lục quân. Sau khi hoàn thành việc học, bà ở lại làm giáo viên của trường cho đến ngày đất nước thống nhất. Đây là một bước chuyển quan trọng trong cuộc đời bà: từ một người nữ du kích trực tiếp chiến đấu trở thành người đào tạo những thế hệ quân nhân. (Bảo Tàng Phụ Nữ)
Khi chiến tranh kết thúc, bà trở về quê hương và công tác tại khu di tích lịch sử địa đạo Củ Chi, làm công việc thuyết minh cho khách tham quan. Từ người từng trực tiếp chiến đấu trong lòng đất, bà trở thành người kể lại lịch sử của vùng đất thép cho những thế hệ sau.
Đó là một sự tiếp nối rất đẹp.
Ngày trước, bà chiến đấu để bảo vệ địa đạo.
Sau này, bà kể cho mọi người nghe về địa đạo.
Ngày trước, bà cùng đồng đội sống trong lòng đất giữa bom đạn.
Sau này, bà giúp những người trẻ hiểu rằng dưới những con đường bình yên hôm nay từng có biết bao con người đã chiến đấu và hy sinh.
Bà trở thành một nhân chứng sống của lịch sử Củ Chi.
Năm 2018, Trung đội nữ du kích Củ Chi được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Võ Thị Mô, với vai trò người chỉ huy của Trung đội nữ du kích, trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của đơn vị anh hùng ấy. (sknc.qdnd.vn)
Danh hiệu ấy không chỉ dành cho riêng một cá nhân. Nó là sự ghi nhận đối với cả một tập thể những người phụ nữ đã chiến đấu trên vùng đất thép. Họ là những người đã cùng nhau tạo nên một lực lượng đặc biệt trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhìn lại lịch sử, những chiến công của Trung đội nữ du kích Củ Chi cho thấy một điều: sức mạnh của cuộc kháng chiến không chỉ nằm ở những đơn vị quân đội lớn mà còn nằm trong từng gia đình, từng xóm làng và từng người dân.
Củ Chi là một minh chứng rõ ràng.
Hệ thống địa đạo chỉ có thể tồn tại nhờ công sức của nhân dân.
Lực lượng du kích chỉ có thể hoạt động khi có sự che chở của nhân dân.
Những người bị thương chỉ có thể được cứu chữa khi có người dân giúp đỡ.
Những đơn vị chiến đấu chỉ có thể tồn tại lâu dài khi có hậu phương ngay trong lòng dân.
Võ Thị Mô trưởng thành từ chính môi trường ấy.
Bà không tách khỏi nhân dân mà chiến đấu ngay trong cộng đồng của mình. Những người thân, hàng xóm và đồng đội cùng chia sẻ những năm tháng khó khăn. Vì thế, câu chuyện về Bảy Mô cũng là câu chuyện về sức mạnh của lòng dân Củ Chi.
Một vùng đất bị bom đạn tàn phá nhưng không khuất phục.
Một hệ thống địa đạo nằm sâu dưới lòng đất nhưng chứa đựng một sức sống mạnh mẽ.
Một lực lượng nữ du kích với những người phụ nữ trẻ nhưng có bản lĩnh chiến đấu đáng kinh ngạc.
Và một người nữ chỉ huy trở thành biểu tượng cho tinh thần ấy.
Võ Thị Mô đã sống một cuộc đời gắn với những biến động lớn của đất nước. Tuổi trẻ của bà thuộc về chiến tranh. Tuổi trưởng thành gắn với quân đội. Những năm sau chiến tranh gắn với việc kể lại lịch sử và giáo dục truyền thống.
Bà không chỉ để lại những chiến công mà còn để lại một cách sống.
Đó là sự kiên cường khi cần chiến đấu.
Là lòng nhân hậu khi đối diện với con người.
Là sự giản dị khi đứng trước những vinh quang.
Và là tình yêu quê hương không thay đổi sau khi chiến tranh kết thúc.
Năm 2026, Võ Thị Mô qua đời ở tuổi cao, để lại niềm tiếc thương đối với người thân và đồng đội. Sự ra đi của bà khép lại một cuộc đời đã gắn với một trong những giai đoạn đặc biệt của lịch sử Củ Chi. Nhưng những câu chuyện về bà vẫn còn đó, được lưu giữ trong các tư liệu lịch sử, trong ký ức của đồng đội, trong các hiện vật và trong những câu chuyện kể cho thế hệ sau. (ct.qdnd.vn)
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Có lẽ điều đẹp nhất trong câu chuyện về Bảy Mô chính là sự hòa quyện giữa chất thép và lòng nhân ái.
Củ Chi được gọi là “đất thép” bởi sức chịu đựng và ý chí chiến đấu của con người nơi đây. Võ Thị Mô cũng mang trong mình chất thép ấy. Bà có thể đối mặt với những cuộc càn quét quy mô lớn, những trận đánh khốc liệt và những phương tiện chiến tranh hiện đại của đối phương.
Nhưng bên trong người nữ chiến sĩ ấy vẫn có một trái tim biết rung động.
Bà không bắn bốn người lính Mỹ khi nhìn thấy họ ôm nhau khóc.
Bà không nhận những món quà vật chất khi người cựu binh năm xưa tìm đến.
Điều bà mong muốn chỉ là hòa bình.
Đó chính là nghịch lý đẹp của chiến tranh: những người chiến đấu mạnh mẽ nhất đôi khi lại là những người hiểu sâu sắc nhất giá trị của hòa bình.
Võ Thị Mô hiểu điều đó bởi bà đã từng sống trong chiến tranh.
Bà hiểu giá trị của một ngày không có tiếng súng.
Hiểu giá trị của một mái nhà không bị bom phá.
Hiểu giá trị của những đứa trẻ được đến trường.
Hiểu giá trị của những con đường quê không còn người lính mang súng.
Và hiểu rằng sau tất cả, mục đích cuối cùng của chiến đấu vẫn là để con người được sống trong hòa bình.
Hôm nay, Củ Chi đã thay đổi rất nhiều. Những vùng đất từng là chiến trường nay trở thành những khu dân cư, những con đường giao thông, những vườn cây và những điểm đến lịch sử. Địa đạo Củ Chi trở thành nơi giáo dục truyền thống, giúp những người trẻ và du khách hiểu thêm về một thời kỳ đặc biệt của dân tộc.
Trong không gian ấy, câu chuyện về Võ Thị Mô có một vị trí riêng.
Bà là một nhân chứng.
Là người từng sống dưới lòng đất.
Là người từng cầm súng chiến đấu.
Là người từng chỉ huy những nữ du kích.
Và là người từng đứng giữa ranh giới sinh tử nhưng vẫn giữ được lòng nhân ái.
Những đóng góp của bà vì thế không chỉ được đo bằng những trận đánh hay những danh hiệu. Giá trị lớn hơn nằm ở sức lan tỏa của tấm gương ấy đối với các thế hệ sau.
Một cô gái trẻ có thể trở thành người chỉ huy.
Một người phụ nữ có thể đứng giữa chiến trường và hoàn thành nhiệm vụ.
Một người chiến sĩ có thể chiến đấu quyết liệt nhưng vẫn giữ lòng nhân hậu.
Một người anh hùng có thể sống giản dị sau chiến tranh.
Đó là những điều mà câu chuyện về Võ Thị Mô để lại.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những ngày chiến tranh khốc liệt trên vùng đất Củ Chi. Nhiều nhân chứng đã không còn, nhiều dấu tích chiến tranh đã được thời gian phủ lên. Nhưng ký ức về những con người đã sống và chiến đấu trong những năm tháng ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Võ Thị Mô là một trong những ký ức như vậy.
Từ một cô gái Củ Chi tuổi thiếu niên, bà trở thành nữ du kích, rồi Trung đội trưởng Trung đội nữ du kích Củ Chi. Bà cùng đồng đội chiến đấu trong những trận chống càn ác liệt, phối hợp với bộ đội chủ lực, góp phần bảo vệ căn cứ và nhân dân. Những chiến công của bà góp phần làm nên danh tiếng của lực lượng nữ du kích Củ Chi và hình ảnh “đất thép” trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhưng khi nhắc đến Bảy Mô, người ta có lẽ sẽ nhớ không chỉ đến khẩu súng mà còn nhớ đến trái tim.
Một trái tim đủ mạnh để đứng giữa chiến trường.
Và cũng đủ nhân hậu để biết khi nào không nên bóp cò.
Đó là vẻ đẹp đặc biệt của người nữ anh hùng.
Một người phụ nữ đã sống giữa chiến tranh nhưng không để chiến tranh lấy đi lòng nhân ái.
Một người đã chiến đấu để bảo vệ quê hương nhưng sau chiến tranh chỉ mong đất nước mãi được bình yên.
Một người từng được gọi là “nữ dũng sĩ diệt Mỹ”, nhưng khi đứng trước một người cựu binh Mỹ nhiều năm sau, điều bà nói đến không phải chiến thắng hay trả thù, mà là hòa bình.
Võ Thị Mô vì thế không chỉ là một biểu tượng của lòng dũng cảm.
Bà còn là biểu tượng của tình người.
Và đó có lẽ là điều khiến câu chuyện về Bảy Mô vẫn còn sức sống lâu dài trong ký ức của Củ Chi, của Thành phố Hồ Chí Minh và của lịch sử cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Từ lòng đất Củ Chi, nơi từng vang lên tiếng súng giữa những đường hầm chật hẹp, câu chuyện về người nữ du kích năm xưa đã đi qua nhiều thế hệ. Câu chuyện ấy nhắc chúng ta nhớ rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ của rất nhiều người. Nhắc rằng những người phụ nữ tưởng như nhỏ bé đã từng làm nên những chiến công lớn. Và nhắc rằng trong những thời khắc khốc liệt nhất, con người vẫn có thể giữ được sự nhân hậu.
Tên tuổi Võ Thị Mô vì thế sẽ còn được nhắc đến như một trong những hình ảnh tiêu biểu của người phụ nữ Củ Chi trong thời chiến: gan dạ khi chiến đấu, kiên cường trước hiểm nguy, tận tụy với đồng đội, gắn bó với nhân dân và giàu lòng nhân ái.
Người nữ du kích năm xưa đã đi qua chiến tranh.
Nhưng câu chuyện của bà vẫn còn ở lại.
Ở lại trong lòng đất Củ Chi.
Ở lại trong những trang lịch sử.
Ở lại trong ký họa của người nghệ sĩ.
Ở lại trong ký ức của đồng đội.
Và trên hết, ở lại trong bài học giản dị mà sâu sắc về giá trị của hòa bình: con người có thể chiến đấu hết mình để bảo vệ Tổ quốc, nhưng sau tất cả, điều họ mong muốn nhất vẫn là một đất nước độc lập, một quê hương thanh bình và một cuộc sống không còn chiến tranh.


