“VUA MÌN” ĐÈO HẢI VÂN – ANH HÙNG TRỊNH TỐ TÂM VÀ NHỮNG TRẬN ĐÁNH KHIẾN QUÂN MỸ KHIẾP SỢ

Có một người lính từng khiến những đoàn quân Mỹ phải đặc biệt dè chừng mỗi khi đi qua đèo Hải Vân. Ông không nổi tiếng bởi một khẩu pháo lớn hay một đơn vị đông quân, mà bởi khả năng sử dụng mìn và nghệ thuật đánh địch đầy táo bạo. Người đó là Trịnh Tố Tâm – người sau này được đồng đội và nhân dân gọi bằng cái tên “Vua mìn đèo Hải Vân”. Từ một chàng trai quê Ứng Hòa, Hà Nội, ông đã tình nguyện rời ghế nhà trường để lên đường chiến đấu, rồi trở thành một trong những chiến sĩ có thành tích đặc biệt nổi bật trên chiến trường Trị Thiên – Huế.
Trịnh Tố Tâm sinh năm 1945 tại thôn Mỹ Cầu, xã Đồng Tân, huyện Ứng Hòa, Hà Nội. Cha mất sớm, người anh trai cũng hy sinh trong kháng chiến chống Pháp, vì thế ngay từ nhỏ ông đã lớn lên trong một gia đình có truyền thống cách mạng và hiểu rất rõ cái giá của chiến tranh. Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ngày càng ác liệt, ông tham gia phong trào “Ba sẵn sàng”, rồi viết đơn tình nguyện nhập ngũ, xin được vào chiến trường miền Nam. Chàng trai khi ấy còn rất trẻ được điều động vào chiến trường Trị Thiên – Huế, nơi sau này gắn liền với những năm tháng chiến đấu nổi tiếng nhất trong cuộc đời ông.
Đến chiến trường, Trịnh Tố Tâm nhanh chóng bộc lộ khả năng trinh sát, tổ chức phục kích và đặc biệt là sử dụng mìn. Ông nhận ra rằng giữa một chiến trường mà đối phương có ưu thế về máy bay, xe cơ giới và hỏa lực, cách đối đầu trực diện sẽ khiến lực lượng ta chịu nhiều bất lợi. Muốn đánh được đối phương mạnh hơn, phải khiến họ rơi vào thế bị động. Và mìn trở thành một trong những phương tiện để thực hiện cách đánh ấy. Không phải cứ đặt thật nhiều mìn là có thể giành thắng lợi; điều quan trọng là phải biết đối phương thường đi đâu, dừng ở đâu, thời điểm nào dễ chủ quan và địa hình nào có thể biến một vụ nổ thành một đòn đánh lớn.
Trong số những địa bàn mà ông cùng đồng đội hoạt động, đèo Hải Vân giữ vị trí đặc biệt. Đây là tuyến giao thông quan trọng nối Huế với Đà Nẵng, đồng thời là con đường mà quân Mỹ và quân đội Sài Gòn phải sử dụng để vận chuyển người, phương tiện và hàng hóa. Đường đèo quanh co, một bên là núi cao, một bên là vực sâu và biển, khiến các đoàn xe khi di chuyển qua đây thường bị giới hạn về khả năng cơ động. Trịnh Tố Tâm cùng đồng đội nhận ra điểm yếu ấy và bắt đầu nghiên cứu cách biến chính tuyến giao thông này thành một trận địa phục kích.
Nhưng muốn đánh được những đoàn quân có tổ chức chặt chẽ, người lính phải biết kiên nhẫn. Có những lần Trịnh Tố Tâm phải đi trinh sát nhiều đêm liền. Không phải lúc nào phát hiện được đối phương cũng có thể lập tức nổ súng. Một trận đánh chỉ thực sự có ý nghĩa khi chọn được đúng thời điểm và vị trí. Năm 1968, trong một lần trinh sát khu vực Hải Vân suốt ba đêm, ông phát hiện lực lượng Mỹ thường đi tuần rồi gần sáng lại tập trung tại một điểm cao bên đường. Nhận thấy đây là thời cơ, ông dẫn một tổ chiến đấu tiếp cận và bí mật bố trí mìn. Khi đối phương tập trung tại vị trí ấy, trận địa phát nổ, gây thương vong lớn cho lực lượng Mỹ.
Điều đáng nói là sau những trận đánh như vậy, đối phương không dễ dàng biết chính xác ai đang đứng phía sau. Địa hình Hải Vân rộng lớn, lực lượng phục kích có thể nhanh chóng rút khỏi khu vực sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Đối phương có thể dùng máy bay và lực lượng cơ động để truy tìm, nhưng giữa núi rừng hiểm trở, việc xác định chính xác vị trí của một tổ chiến đấu nhỏ gần như là điều vô cùng khó khăn. Còn những người lính Việt Nam lại quen với từng con đường mòn, từng khe núi, từng khoảng rừng và từng vị trí có thể ẩn nấp.
Chính sự bí mật ấy khiến cái tên Trịnh Tố Tâm dần trở nên đặc biệt trên chiến trường. Ông không chỉ sử dụng mìn để đánh xe cơ giới. Các trận đánh còn hướng vào những đoàn tàu, cầu cống và phương tiện vận chuyển của đối phương. Mục tiêu không đơn thuần là tiêu diệt sinh lực mà còn làm gián đoạn tuyến giao thông, khiến việc đưa quân và tiếp tế qua khu vực Trị Thiên – Huế gặp khó khăn. Trong khoảng thời gian từ năm 1967 đến năm 1970, ông cùng đơn vị tham gia và chỉ huy 58 trận, được ghi nhận đã tiêu diệt hơn 1.500 quân đối phương, phá hủy 61 xe quân sự, đánh bật 19 đoàn tàu và đánh sập 28 cầu. Riêng cá nhân ông được ghi nhận đã tiêu diệt 272 quân đối phương, trong đó có 185 lính Mỹ, đồng thời bắn rơi hoặc phá hủy 3 máy bay lên thẳng.
Có một điều khiến những chiến công ấy càng đáng chú ý: phần lớn các trận đánh không diễn ra trong điều kiện thuận lợi. Người lính phải tiếp cận mục tiêu mà không để lộ vị trí, phải tính toán khoảng cách, hướng di chuyển và thời điểm kích nổ. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến chính người đặt mìn trở thành nạn nhân. Vì thế, phía sau mỗi tiếng nổ là cả quá trình trinh sát, phán đoán và chuẩn bị đầy nguy hiểm.
Đầu năm 1970, khả năng phán đoán của Trịnh Tố Tâm lại được thể hiện trong một trận đánh khác. Khi phát hiện dấu hiệu đối phương chuẩn bị đổ quân bằng trực thăng, ông phán đoán được khu vực có khả năng chúng sẽ đáp xuống và chỉ huy đơn vị bố trí mìn trước. Khi lực lượng Mỹ đổ quân đúng vào khu vực đã chuẩn bị, trận địa phát nổ, khiến hai trung đội bị tiêu diệt và hai máy bay lên thẳng bị phá hủy. Đây là một kiểu đánh đòi hỏi người chỉ huy phải đoán trước hành động của đối phương thay vì chờ đối phương xuất hiện rồi mới phản ứng.
Càng chiến đấu lâu, Trịnh Tố Tâm càng nổi tiếng với khả năng đánh mìn. Ông được trao danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ” tới 53 lần – một con số đặc biệt hiếm có. Nhưng điều làm nên biệt danh “Vua mìn” không chỉ là số lượng chiến công, mà còn nằm ở cách ông sử dụng một loại vũ khí tưởng như đơn giản để tạo ra những trận đánh có hiệu quả lớn. Trong tay người lính am hiểu địa hình và biết tính toán, một bãi mìn nhỏ cũng có thể khiến cả một đoàn xe phải dừng lại, một tuyến đường bị phong tỏa hoặc một lực lượng cơ động rơi vào thế bị động.
Những năm tháng chiến đấu ấy cũng hình thành nên một hình ảnh rất khác về người chỉ huy. Theo những người từng biết ông, Trịnh Tố Tâm không phải một người chỉ biết đến chiến công. Ông gần gũi với đồng đội, luôn tìm cách hoàn thành nhiệm vụ nhưng cũng quan tâm đến những người cùng chiến đấu. Chính sự gắn bó ấy giúp ông có được niềm tin của những chiến sĩ dưới quyền. Trong chiến tranh, đôi khi một kế hoạch dù chính xác đến đâu cũng không thể thành công nếu người lính không tin tưởng người chỉ huy của mình.
Sau những năm tháng ở chiến trường, cuộc đời Trịnh Tố Tâm bước sang một chặng đường khác. Ngày 20 tháng 9 năm 1971, khi mới 26 tuổi, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đó là sự ghi nhận đối với những thành tích đặc biệt xuất sắc mà ông đã đạt được trong những năm chiến đấu ở Trị Thiên – Huế.
Điều đáng ngạc nhiên là người từng nổi tiếng với biệt danh “Vua mìn đèo Hải Vân” sau chiến tranh lại tiếp tục đảm nhiệm nhiều công việc quan trọng trong thời bình. Ông từng giữ cương vị Bí thư Trung ương Đoàn và sau đó là Thứ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, đồng thời trở thành Tổng biên tập đầu tiên của Báo Lao động và Xã hội. Từ chiến trường đến công tác quản lý, ông tiếp tục theo đuổi công việc của mình với tinh thần trách nhiệm của một người từng trải qua chiến tranh.
Nhưng những năm tháng chiến tranh đã để lại dấu ấn quá sâu đậm. Trịnh Tố Tâm qua đời năm 1997 sau một thời gian chống chọi với bệnh hiểm nghèo, khi mới 52 tuổi. Sự ra đi của ông khiến nhiều đồng đội và người thân tiếc nuối, bởi một người từng vượt qua hàng chục trận đánh nguy hiểm lại không thể chiến thắng được căn bệnh trong thời bình.
Ngày nay, khi nhắc đến Trịnh Tố Tâm, người ta thường nhớ trước hết đến cái tên “Vua mìn đèo Hải Vân”. Nhưng đằng sau biệt danh ấy là cả một cuộc đời. Đó là một chàng trai Hà Nội rời quê hương khi tuổi đời còn rất trẻ, một người lính bước vào chiến trường Trị Thiên – Huế, một cán bộ chỉ huy nhiều lần trực tiếp đối mặt với hiểm nguy, rồi sau này trở thành một cán bộ lãnh đạo và nhà báo.
Và có lẽ hình ảnh đáng nhớ nhất về ông không phải là những con số thống kê về chiến công, mà là hình ảnh một người lính âm thầm bò qua những sườn núi, quan sát từng bước di chuyển của đối phương, chờ đúng thời điểm rồi đặt xuống một quả mìn. Không có tiếng súng liên hồi, không có đội hình lớn tiến lên, chỉ có sự kiên nhẫn và chính xác. Đến khi tiếng nổ vang lên giữa núi rừng Hải Vân, cả đoàn quân đối phương mới nhận ra rằng họ vừa bước vào một trận địa đã được chuẩn bị từ trước.
Đó chính là nghệ thuật chiến đấu của Trịnh Tố Tâm: lấy yếu đánh mạnh, lấy địa hình làm lợi thế, lấy sự bí mật và khả năng phán đoán để tạo ra bất ngờ. Và cũng từ những trận đánh như thế, cái tên “Vua mìn đèo Hải Vân” đã trở thành một phần ký ức đặc biệt của chiến trường Trị Thiên – Huế trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Hải Vân ngày nay đã trở thành một địa danh nổi tiếng với những cung đường tuyệt đẹp nhìn xuống biển. Xe cộ nối nhau qua đèo, cuộc sống thanh bình đã thay thế những đoàn quân năm xưa. Nhưng nếu nhìn vào lịch sử, dưới những con đường ấy từng có một thời mỗi chuyến xe, mỗi đoàn tàu đều có thể trở thành mục tiêu của một trận phục kích. Và giữa chiến trường ấy, Trịnh Tố Tâm cùng đồng đội đã để lại dấu ấn của mình bằng sự gan dạ, trí thông minh và khả năng chiến đấu đặc biệt.
Một người lính ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, trở thành Anh hùng khi chưa bước sang tuổi 27, rồi tiếp tục cống hiến trong thời bình. Vì thế, câu chuyện về “Vua mìn” Trịnh Tố Tâm không chỉ là câu chuyện về những quả mìn trên đèo Hải Vân. Đó còn là câu chuyện về một thế hệ thanh niên đã lựa chọn con đường ra trận khi đất nước cần, sống trọn với nhiệm vụ của mình và để lại một cái tên mà nhiều thập niên sau vẫn được nhắc đến với sự trân trọng.


